Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mùa gặt" (1)
mùa gặt
Tiếng Anh
Danh từharvest season
Mùa gặt đã bắt đầu.
The harvest season has begun.
Từ liên quan "mùa gặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mùa gặt" (1)
Mùa gặt đã bắt đầu.
The harvest season has begun.
